quyết tâm -> quyết tâm | QUYT TM ngha trong ting Ting Anh

quyết tâm->quyết tâm {tính} · volume_up. determined · persevering. sự quyết tâm {danh}. EN. volume_up. determination. thiếu quyết tâm {tính}. EN. volume_up. weak-kneed

quyết tâm->quyết tâm | QUYT TM ngha trong ting Ting Anh

Rp.1889
Rp.43992-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama